Showing posts with label Màu thực phẩm. Show all posts
Showing posts with label Màu thực phẩm. Show all posts

Thursday, October 15, 2015

MÀU AMARANTH

Filled under:

Công dụng:
Tạo màu cho các loại thực phẩm (như bánh kẹo, nước ngọt, bia, kem…), mỹ phẩm, dược phẩm.
Quy cách: 10/25kg/thùng
Xuất xứ: Ấn Độ
Liên hệ: 0909 989 160

 

Posted By NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM5:25 PM

Wednesday, October 14, 2015

MÀU PEA GREEN LÀ GÌ

Filled under:

MÀU PEA GREEN LÀ GÌ

Màu Pea Green Là Gì: Tính Chất, Ứng Dụng và Phụ Gia Kết Hợp

Màu Pea Green là gì?

Màu Pea Green là một sắc thái của màu xanh lá cây, lấy cảm hứng từ màu của quả đậu xanh tươi. Màu này thường được mô tả là màu xanh lá cây nhạt với một chút vàng, tạo nên một cảm giác tươi mát và tự nhiên. Trong các ứng dụng công nghiệp, màu Pea Green được sử dụng để tạo ra sự mềm mại và dễ chịu trong thiết kế và trang trí.

Tên gọi khác của Màu Pea Green

Màu Pea Green có thể được gọi dưới một số tên khác nhau, tùy thuộc vào hệ thống phân loại và ứng dụng cụ thể:

  1. Green Pea: Đây là tên gọi phổ biến trong một số hệ thống phân loại màu và mô tả màu sắc gần gũi với màu xanh lá của quả đậu xanh.
  2. Pale Green: Một số ứng dụng có thể sử dụng tên gọi này để chỉ màu Pea Green, đặc biệt là khi màu có sắc thái nhạt hơn.
  3. Olive Green: Trong một số trường hợp, màu Pea Green có thể được nhầm lẫn với màu Olive Green do sự tương đồng về sắc thái.

Tính chất của Màu Pea Green Là Gì?

Màu Pea Green thường có các thông số kỹ thuật sau:

  • CAS Number: Màu Pea Green không có CAS Number cụ thể vì đây không phải là một màu hóa học tổng hợp mà là một sắc thái màu tự nhiên hoặc tổng hợp.
  • Công thức hóa học: Màu Pea Green không có công thức hóa học cụ thể do nó không phải là một hợp chất hóa học riêng biệt mà là một màu sắc mô tả.

Tính chất màu Pea Green:

  • Màu sắc: Xanh lá cây nhạt với một chút vàng.
  • Độ bền: Màu Pea Green có độ bền vừa phải, thường sử dụng trong các sản phẩm không tiếp xúc nhiều với ánh sáng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
  • Tính hòa tan: Màu này thường không tan trong nước, nhưng có thể được điều chỉnh trong các ứng dụng sơn và nhuộm.

Ứng dụng của Màu Pea Green

Màu Pea Green (xanh đậu Hà Lan) là một tông xanh lục nhạt, thường gợi lên cảm giác tươi mát, tự nhiên và liên quan đến rau củ. Trong ngành thực phẩm, màu này có nhiều ứng dụng quan trọng:

1. Trang trí và tạo màu tự nhiên

  • Bánh kẹo: Dùng trong macaron, kem, bánh mousse hoặc thạch để tạo màu tự nhiên và hấp dẫn.
  • Đồ uống: Dùng trong sinh tố xanh, matcha latte, hoặc cocktail để mang lại vẻ ngoài tươi mới.
  • Sản phẩm sữa: Ứng dụng trong sữa chua, kem que hoặc bánh flan có vị trà xanh hoặc bơ.

2. Nguyên liệu và thực phẩm chế biến

  • Bột matcha và trà xanh: Tạo màu tự nhiên cho bánh, kẹo hoặc nước giải khát.
  • Bột rau củ sấy lạnh: Bột rau chân vịt (cải bó xôi), bột đậu Hà Lan giúp tạo màu thực phẩm tự nhiên.
  • Mì và pasta xanh: Kết hợp với rau bina hoặc bột trà xanh để tạo màu Pea Green cho mì Ý, mì udon hoặc bánh bao.

3. Thực phẩm chế biến sẵn

  • Snack và bánh quy: Nhiều sản phẩm như bánh snack rong biển, khoai tây lắc vị wasabi có màu xanh nhẹ.
  • Súp và sốt: Một số loại súp đậu, sốt bơ hoặc sốt kem có thể có màu xanh tự nhiên.
  • Kem lạnh và gelato: Màu Pea Green thường xuất hiện trong các loại kem bơ, bạc hà hoặc matcha.

4. Tác động tâm lý và tiếp thị

  • Gợi cảm giác tươi mát, lành mạnh: Màu xanh đậu Hà Lan thường được liên kết với thực phẩm organic, thuần chay hoặc thực phẩm sức khỏe.
  • Thu hút khách hàng thích lối sống lành mạnh: Màu sắc này dễ gợi liên tưởng đến thực phẩm bổ dưỡng như rau củ, giúp tăng tính hấp dẫn cho sản phẩm.

Ứng Dụng Của Màu Pea Green Trong Các Lĩnh Vực Khác

1. Trong Thiết Kế Nội Thất

Màu Pea Green được ưa chuộng trong thiết kế nội thất để tạo ra không gian thư giãn và tự nhiên. Nó thường được sử dụng cho các bức tường, đồ nội thất, và trang trí để tạo cảm giác tươi mới và dễ chịu.

2. Trong Thời Trang

Màu Pea Green xuất hiện trong các bộ sưu tập thời trang, đặc biệt là trong trang phục mùa xuân và hè. Sắc thái tươi sáng của màu này giúp tạo điểm nhấn cho trang phục và phụ kiện.

3. Trong Mỹ Phẩm

Màu Pea Green được sử dụng trong một số sản phẩm mỹ phẩm như phấn mắt và sơn móng tay để tạo ra vẻ ngoài tự nhiên và tươi mới. Màu này thường kết hợp với các màu sắc nhẹ nhàng khác để tạo ra các bộ sưu tập mỹ phẩm hấp dẫn.

4. Trong Ngành Công Nghiệp Giấy

Trong ngành công nghiệp giấy, màu Pea Green được sử dụng để tạo ra các sản phẩm giấy có màu sắc nhạt và tự nhiên, phù hợp cho các ứng dụng như bao bì và tài liệu quảng cáo.

Các Phụ Gia Sử Dụng Kết Hợp Với Màu Pea Green

1. Chất Tạo Màu (Pigments)

Các sắc tố tự nhiên hoặc tổng hợp có thể được sử dụng để tạo ra màu Pea Green. Ví dụ, sắc tố xanh lá cây và vàng được phối hợp để tạo ra màu sắc này.

2. Chất Bảo Quản

Trong một số ứng dụng mỹ phẩm và dược phẩm, các chất bảo quản có thể được sử dụng để giữ cho màu Pea Green ổn định và duy trì chất lượng sản phẩm.

3. Chất Điều Chỉnh pH

Chất điều chỉnh pH có thể được sử dụng để điều chỉnh độ bền màu và khả năng hòa tan của màu Pea Green trong các ứng dụng hóa học và công nghiệp.

Lợi Ích và Hạn Chế của Màu Pea Green

1. Lợi Ích

  • Tính thẩm mỹ: Màu Pea Green tạo ra cảm giác tươi mát và dễ chịu, lý tưởng cho các ứng dụng thiết kế và trang trí.
  • Đa dạng ứng dụng: Có thể được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, từ thiết kế nội thất đến mỹ phẩm và thời trang.

2. Hạn Chế

  • Độ bền: Màu Pea Green có thể không bền như một số màu sắc khác khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và nhiệt độ cao.
  • Khả năng hòa tan: Trong một số ứng dụng, màu Pea Green có thể không hòa tan tốt hoặc không ổn định, yêu cầu điều chỉnh thêm.

Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Màu Pea Green

  • Đảm bảo sự ổn định: Khi sử dụng màu Pea Green trong các sản phẩm, cần đảm bảo rằng màu sắc ổn định và không bị phai màu trong suốt quá trình sử dụng.
  • Chọn phụ gia phù hợp: Sử dụng các phụ gia phù hợp để duy trì chất lượng và màu sắc của sản phẩm.

Kết Luận

Màu Pea Green là một lựa chọn phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào sắc thái tươi mát và tự nhiên của nó. Mặc dù có một số hạn chế về độ bền và khả năng hòa tan, màu Pea Green vẫn mang lại nhiều lợi ích quan trọng trong thiết kế và trang trí.

Khi sử dụng màu này, cần chú ý đến các yếu tố như độ bền và sự ổn định để đảm bảo chất lượng sản phẩm và đáp ứng yêu cầu của người tiêu dùng.

Hãy liên hệ ngay Vũ Gia Foods để mua sản phẩm, hoặc nhấn vào link sau TRANG CHỦ – NGUYÊN LIỆU PHỤ GIA THỰC PHẨM tìm hiểu thêm công dụng và cách sử dụng cũng như nhiều nguyên liệu và phụ gia khác phục vụ sản xuất nhé!


Xem thêm thông tin về MÀU PEA GREEN LÀ GÌ tại Vũ Gia.

Liên hệ tư vấn sản phẩm
Hotline: 0909 01 7337
Website: nguyenlieuphugia.com

Posted By NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM5:37 AM

MÀU CARMOISINE

Filled under:

Công dụng:
Tạo màu cho các loại thực phẩm (như bánh kẹo, nước ngọt, bia, kem…), mỹ phẩm, dược phẩm.
Quy cách: 10/25kg/thùng
Xuất xứ: Ấn Độ
Liên hệ: 0909 989 160 



Posted By NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM5:34 AM

MÀU BROWN HT

Filled under:

MÀU BROWN HT

MÀU BROWN HT VÀ ỨNG DỤNG

Tên sản phẩm: Brown HT

Xuất xứ: India

Mã số CAS: 4553-89-3

CTPT: C27H18N4Na2O9S2

Đóng gói: 25kg/thùng

TÊN GỌI KHÁC

  • Chocolate Brown HT:

Tên này ám chỉ màu sắc nâu đặc trưng tương tự như màu của sô-cô-la. “HT” là viết tắt của “High Tint”, thể hiện khả năng tạo màu mạnh mẽ và đồng đều của chất màu này.

  • Food Brown 3:

Đây là tên gọi theo hệ thống đánh số của các chất màu thực phẩm. “Food Brown 3” là cách gọi chung để dễ nhận diện Brown HT trong danh mục các chất màu thực phẩm.

  • I. 20285:

Đây là mã số của Brown HT trong hệ thống Colour Index (C.I.), một hệ thống quốc tế dùng để phân loại và định danh các chất màu. Mã số này giúp tiêu chuẩn hóa và dễ dàng tra cứu thông tin về chất màu này trong các tài liệu khoa học và kỹ thuật.

  • E155:

Đây là mã số theo hệ thống E Number của Liên minh châu Âu (EU) dành cho các chất phụ gia thực phẩm. Mã E155 giúp nhận diện Brown HT như một phụ gia màu thực phẩm được phê duyệt sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm tại khu vực EU.

Nó được biết đến với màu nâu đậm và phong phú, là lựa chọn ưa thích cho nhiều ứng dụng khác nhau.

Bài viết này sẽ khám phá đặc điểm, ứng dụng trong các ngành khác nhau, và các phụ gia thường được sử dụng cùng với màu Brown HT, đảm bảo cung cấp cái nhìn toàn diện về chất phụ gia màu này.

MÀU BROWN HT LÀ GÌ?

Là một loại màu thực phẩm tổng hợp được chiết xuất từ các hợp chất azo. Nó nổi tiếng với độ ổn định và khả năng tạo ra màu nâu đậm nhất quán, thường được yêu cầu trong thực phẩm và đồ uống. Là một loại thuốc nhuộm hòa tan trong nước, màu Brown HT có thể dễ dàng hòa quyện vào các sản phẩm khác nhau, mang lại màu sắc đồng đều.

ỨNG DỤNG CỦA MÀU BROWN HT TRONG NGÀNH THỰC PHẨM

  1. Kẹo và bánh kẹo: Màu Brown chocolate được sử dụng rộng rãi trong sản xuất socola, kẹo và các loại bánh kẹo khác để đạt được màu nâu mong muốn. Nó làm tăng sự hấp dẫn thị giác của các sản phẩm này, khiến chúng trở nên thu hút hơn đối với người tiêu dùng.
  2. Đồ uống: Màu này cũng được sử dụng trong các loại đồ uống, đặc biệt là trong nước cola và các đồ uống có màu sẫm khác. Nó đảm bảo màu sắc đồng nhất và hấp dẫn, đáp ứng mong đợi của người tiêu dùng.
  3. Bánh nướng: Trong các sản phẩm nướng như bánh ngọt, bánh quy và bánh nướng, E155 được sử dụng để tạo ra màu nâu đậm, cho thấy sản phẩm đã được nướng chín hoàn hảo.
  4. Sản phẩm sữa: Màu nâu socola cũng được áp dụng trong các sản phẩm sữa có hương vị như sữa chua, kem và các sản phẩm sữa khác để tạo ra các biến thể màu sắc hấp dẫn.
  5. Nước sốt và gia vị: Nó cũng được sử dụng trong các loại nước sốt, nước xốt và gia vị để tăng cường sự hấp dẫn thị giác và làm cho các sản phẩm trông ngon miệng hơn.

ỨNG DỤNG CỦA MÀU BROWN HT TRONG CÁC NGÀNH KHÁC

  1. Mỹ phẩm: Được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, phấn mắt và kem nền để tạo ra các tông màu nâu phong phú.
  2. Dược phẩm: Nó được sử dụng trong các viên thuốc và thuốc nước để giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận diện sản phẩm và tăng tính thẩm mỹ.
  3. Sản phẩm chăm sóc cá nhân: Màu nâu thực phẩm có thể được tìm thấy trong các sản phẩm như xà phòng, dầu gội và kem dưỡng da, cung cấp màu sắc hấp dẫn và đồng nhất.

AN TOÀN VÀ QUY ĐỊNH

Việc sử dụng màu Brown HT trong thực phẩm phải tuân thủ các quy định phê duyệt tại các quốc gia khác nhau. Nó được phê duyệt sử dụng ở Liên minh châu Âu nhưng bị cấm ở Hoa Kỳ và một số quốc gia khác do lo ngại về nguy cơ sức khỏe. Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA) đã thiết lập mức tiêu thụ hàng ngày chấp nhận được (ADI) cho màu Brown HT để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

PHỤ GIA THƯỜNG ĐƯỢC SỬ DỤNG CÙNG MÀU BROWN HT

  1. Chất ổn định: Các chất ổn định như carrageenan và xanthan gum thường được sử dụng để duy trì độ ổn định của màu Brown HT trong sản phẩm thực phẩm và đồ uống.
  2. Chất tạo ngọt: Để cải thiện hương vị của sản phẩm, các chất tạo ngọt như aspartame hoặc stevia có thể được kết hợp với màu Brown HT.
  3. Chất bảo quản: Các chất bảo quản như natri benzoat và kali sorbat được sử dụng để kéo dài thời gian bảo quản của sản phẩm có chứa màu Brown HT.
  4. Chất điều chỉnh pH: Axit citric và axit lactic thường được sử dụng để điều chỉnh độ pH, giúp màu Brown HT duy trì màu sắc ổn định.

LỢI ÍCH CỦA VIỆC SỬ DỤNG MÀU BROWN HT

  • Độ nhất quán: Brown HT cung cấp màu sắc ổn định và đồng nhất, điều này rất quan trọng để duy trì chất lượng sản phẩm thực phẩm.
  • Tính linh hoạt: Khả năng hòa quyện tốt với các màu sắc và thành phần khác khiến nó trở thành lựa chọn linh hoạt cho các nhà sản xuất thực phẩm.
  • Hiệu quả chi phí: Là một chất nhuộm tổng hợp, nó thường có chi phí thấp hơn so với các chất màu tự nhiên, làm cho nó trở thành lựa chọn kinh tế cho sản xuất thực phẩm quy mô lớn.

LƯU Ý KHI SỬ DỤNG MÀU BROWN HT

Mặc dù màu Brown HT mang lại nhiều lợi ích, nhưng cần xem xét các mối quan tâm của người tiêu dùng và hạn chế quy định. Các nhà sản xuất thực phẩm nên đảm bảo tuân thủ các quy định địa phương và minh bạch về việc sử dụng các màu tổng hợp trong sản phẩm của họ. Ngoài ra, họ cũng nên chú ý đến các phản ứng dị ứng hoặc nhạy cảm có thể xảy ra ở một số người tiêu dùng.

CÁC LỰA CHỌN THAY THẾ 

Đối với những ai muốn tránh các chất nhuộm tổng hợp, có một số lựa chọn thay thế tự nhiên cho màu Brown HT. Màu caramel, bột cacao và một số chiết xuất từ thực vật có thể được sử dụng để đạt được màu nâu tương tự trong các sản phẩm thực phẩm. Những lựa chọn thay thế này có thể phù hợp hơn cho người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe và giúp các nhà sản xuất tiếp cận một thị trường rộng lớn hơn.

KẾT LUẬN

Màu Brown HT là một màu thực phẩm tổng hợp được sử dụng rộng rãi nhờ hiệu quả và tính linh hoạt của nó. Mặc dù có các hạn chế quy định ở một số khu vực, nó vẫn là lựa chọn phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm nhờ khả năng cung cấp màu nâu đồng nhất và hấp dẫn.

Bằng cách hiểu rõ các ứng dụng, lợi ích và khía cạnh quy định, các nhà sản xuất thực phẩm có thể đưa ra quyết định thông minh về việc sử dụng nó trong sản phẩm của mình.

Bài viết này Vũ Gia Foods đã cung cấp cái nhìn toàn diện về màu Brown HT, nêu bật tầm quan trọng của nó trong ngành công nghiệp thực phẩm và tập trung vào các khía cạnh chính của màu tổng hợp này, chúng tôi hy vọng đã cung cấp những thông tin hữu ích cho các bạn và người tiêu dùng.


Xem thêm thông tin về MÀU BROWN HT tại Vũ Gia.

Liên hệ tư vấn sản phẩm
Hotline: 0909 01 7337
Website: nguyenlieuphugia.com

Posted By NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM5:29 AM

MÀU ALLURA RED

Filled under:

MÀU ALLURA RED

MÀU ALLURA RED VÀ ỨNG DỤNG

Tên sản phẩm: Allura red

Tên gọi khác:  

  1. FD&C Red No. 40: Đây là tên gọi phổ biến tại Hoa Kỳ, dùng trong các sản phẩm được FDA chấp nhận.
  2. E129: Mã số E được sử dụng tại Châu Âu cho các chất phụ gia thực phẩm.
  3. Allura Red AC: Tên đầy đủ và kỹ thuật của màu này.
  4. I. 16035: Số chỉ số màu trong hệ thống Colour Index.
  5. Food Red 17: Tên gọi trong một số hệ thống phân loại màu thực phẩm.
  6. Red 40: Tên thông dụng và ngắn gọn, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp.

Xuất xứ: India  

Cas number: 25956-17-6

Đóng gói: 25kg/ thùng

GIỚI THIỆU MÀU ALLURA RED

Allura Red, còn được biết đến với tên gọi FD&C Red No. 40, là một loại màu thực phẩm nhân tạo phổ biến.

Màu này thuộc nhóm azo, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm và đồ uống để tạo màu đỏ sáng, hấp dẫn. Nó cũng xuất hiện trong nhiều sản phẩm khác như dược phẩm, mỹ phẩm và đồ chơi.

ĐẶC ĐIỂM HÓA HỌC CỦA MÀU ALLURA RED

  • Công thức hóa học: C18H14N2Na2O8S2
  • Khối lượng phân tử: 496.42 g/mol
  • Mã số E: E129
  • Đặc tính: Dễ tan trong nước và ethanol, bền vững dưới ánh sáng và nhiệt độ thường.

ỨNG DỤNG TRONG THỰC PHẨM

  1. Đồ uống: Allura Red thường được sử dụng trong các loại nước giải khát, nước trái cây, và các loại nước ngọt khác để tạo màu đỏ tươi.
  2. Bánh kẹo: Kẹo, bánh ngọt, và thạch là những sản phẩm mà Allura Red được sử dụng rộng rãi để làm tăng sự hấp dẫn về mặt thị giác.
  3. Sản phẩm sữa: Sữa chua, kem và các sản phẩm từ sữa cũng sử dụng màu này để tạo màu sắc bắt mắt.
  4. Thực phẩm chế biến sẵn: Các sản phẩm như xúc xích, thịt nguội và các loại thực phẩm chế biến khác cũng có thể chứa Allura Red để cải thiện màu sắc.

ỨNG DỤNG ALLURA RED TRONG CÁC NGÀNH KHÁC

  1. Dược phẩm: Allura Red được sử dụng trong viên nén, viên nang và siro để tạo màu sắc hấp dẫn và dễ nhận biết.
  2. Mỹ phẩm: Được sử dụng trong son môi, phấn má, và các sản phẩm trang điểm khác để tạo màu sắc tươi sáng và bền màu.
  3. Đồ chơi: Màu Allura Red được sử dụng trong các loại đồ chơi để tạo màu sắc bắt mắt và thu hút trẻ em.
  4. Sản phẩm chăm sóc cá nhân: Bao gồm xà phòng, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc da khác.

AN TOÀN KHI SỬ DỤNG

Allura Red đã được chấp nhận sử dụng bởi nhiều cơ quan quản lý an toàn thực phẩm trên thế giới, bao gồm Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA).

Tuy nhiên, cũng có một số lo ngại về khả năng gây dị ứng và tác động đối với trẻ em, đặc biệt là liên quan đến các triệu chứng tăng động.

Do đó, các nhà sản xuất thường phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về liều lượng và ghi nhãn sản phẩm.

CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ SỬ DỤNG 

  • Độ pH: Allura Red có thể thay đổi màu sắc dựa trên độ pH của môi trường. Trong môi trường axit, màu sắc có thể trở nên sáng hơn.
  • Ánh sáng: Dù Allura Red bền vững dưới ánh sáng, nhưng nếu tiếp xúc lâu dài với ánh sáng mạnh, màu sắc có thể bị phai dần.
  • Nhiệt độ: Màu sắc có thể bị ảnh hưởng khi tiếp xúc với nhiệt độ cao trong thời gian dài, do đó cần phải kiểm soát nhiệt độ trong quá trình chế biến thực phẩm.

CÁC PHỤ GIA KẾT HỢP VỚI ALLURA RED

Để tăng cường hiệu quả sử dụng và đảm bảo tính ổn định của màu sắc, Allura Red thường được kết hợp với các phụ gia khác như:

  • Chất chống oxy hóa: Giúp bảo vệ màu sắc khỏi sự oxy hóa.
  • Chất ổn định: Đảm bảo màu sắc không bị thay đổi trong suốt quá trình bảo quản và chế biến.
  • Chất điều chỉnh pH: Giúp duy trì độ pH ổn định, bảo vệ màu sắc không bị biến đổi.

KẾT LUẬN

Allura Red là một màu thực phẩm quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm hiện đại, mang lại nhiều lợi ích về mặt thẩm mỹ cho sản phẩm.

Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân thủ các quy định an toàn thực phẩm để đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng.

Với những thông tin trên, Vũ Gia Foods hy vọng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về màu Allura Red và ứng dụng của nó trong thực phẩm.


Xem thêm thông tin về MÀU ALLURA RED tại Vũ Gia.

Liên hệ tư vấn sản phẩm
Hotline: 0909 01 7337
Website: nguyenlieuphugia.com

Posted By NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM5:25 AM