Monday, September 28, 2015

Sữa béo vs sữa gầy_ Whole milk và Skim milk






Posted By NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM4:36 AM

MÀU ORANGE RED

Filled under:

Công dụng:
Tạo màu cho các loại thực phẩm (như bánh kẹo, nước ngọt, bia, kem…), mỹ phẩm, dược phẩm.


Quy cách: 10/25kg/thùng
Xuất xứ: Ấn Độ

Posted By NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM4:29 AM

ACESULFAME K

Filled under:

ACESULFAME K (E950)

Là chất tạo ngọt rất thông dụng, thành phần chính của Sunett và Sweet One, có mặt trong nhiều thực phẩm chế biến. Acesulfame K được FDA chấp thuận cho phép sử dụng năm 1988, đã được thử nghiệm tính an toàn trong hơn 90 công trình nghiên cứu. Chất tạo ngọt này là một acid hữu cơ sinh ra từ acid Acetic tức là từ giấm chua (vinegar). Chất này không bị cơ thể phân hủy và được ống tiêu hóa bài xuất ra nguyên trạng. Acesulfame K có thể sử dụng an toàn trong thời kỳ thai nghén, qua được nhau thai nhưng không gây tác dụng bất lợi nào.
Công thức hóa học: C4H4KNO4S
Tên gọi khác: 
Potassium – 6 – Methyl – 2 , 2 – Dioxo – Oxathiazin – 4  - Olate,  Acesulfame Potassium, Sunett, Sweet One.

Công dụng:
Acesulfame K ở dạng bột màu trắng, không mùi, có độ ngọt gấp 200 lần so với đường và không chứa calo. Ổn định hơn Aspartame ở nhiệt độ cao và môi trường acid. Tuy nhiên, Acesulfame K có dư vị hơi đắng. Ứng dụng nhiều trong sản xuất nước giải khát, bánh kẹo và trong y tế …

Quy cách: 20 kg/thùng
Xuất xứ: Trung Quốc
Liều lượng sử dụng tối đa cho phép được áp dụng tại Châu Âu.

Non-alchohol beverage
350
mg/l
Chewing gum
2000
mg/l
Alcoholic beverage
350
mg/l
Oatmeal
1200
mg/l
Apple and pear wine
350
mg/l
Confectionery
500
mg/l
Sauces
350
mg/l
Low energy jam
1000
mg/l
Low energy beer
25
mg/l
Sweet and sour candied fruit
200
mg/l
Black beer
350
mg/l
Preserved fruit
2000
mg/l
Edible ice
800
mg/l
Seasoning juice
350
mg/l
Milk type beverage
350
mg/l
Baked food
350
mg/l
(Ghi chú: chỉ dùng để tham khảo).

Posted By NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM4:24 AM

ASPARTAME GRANULAR

Filled under:

ASPARTAME GRANULAR (E951)

Chất tạo ngọt Aspartame (có mã số là E951) do một chuyên gia hoá học của tập đoàn GD Searle phát hiện vào năm 1965, sau đó được FDA (Cục quản lý an toàn dược phẩm và thực phẩm, Mỹ) cấp phép vào năm 1981.
Ngày nay, mặc dù còn nhiều tranh cãi về tính an toàn đối với sức khoẻ người tiêu dùng, aspartame được sử dụng trong gần 6000 sản phẩm thực-dược phẩm, đặc biệt là trong các dòng sản phẩm "light", cung cấp cho khoảng 250 triệu người trên khắp thế giới...
  • Công thức hóa học:
C14H18N2O5
  • Tên gọi khác L – Alpha – Aspartyl – L – Phenylalanine Methyl Ester, Nutra Sweet, Canderel, Equal. 
  •  Công dụng 
Aspartame có thể kết tinh, bột màu trắng, không mùi. Độ ngọt của aspartame cao gấp 200 lần so với đường tự nhiên, không để lại dư vị khó chịu.
Do vậy, chỉ cần một lượng rất nhỏ aspartame cũng cho độ ngọt tương đương như sử dụng bình thường.
Tuy nhiên, vị ngọt của của aspartame thì hơi khác với vị ngọt của đường kính, chậm hơn lúc đầu, nhưng lại kéo dài lâu hơn.
 Aspartame không ổn định ở nhiệt độ và pH cao. Nếu phối trộn aspartame với acesulfame potassium (acesulfame K) thì cho vị ngọt giống như đường và ngọt hơn đường.


Quy cách: 20 kg/thùng
Xuất xứ: Trung Quốc

Posted By NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM3:57 AM

Saturday, September 26, 2015

Quảng cáo Chocolate

Filled under:











Posted By NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM9:34 AM

Quy trình sản xuất kẹo dẻo








Posted By NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM8:00 AM

Sữa bột béo_ Whole milk powder

Filled under:

Sữa bột béo_ Whole milk
Made in: Úc
Khối lượng: 25kg/bao
Liên hệ: 0909 01 7337











Posted By NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM7:53 AM

Bột sữa gầy_ Skim milk powder

Filled under:

Sữa gầy, Skim milk powder


Made in Australia
25kg/bao
Liên hệ ngay: 0909 01 7337

Posted By NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM4:36 AM

Whey powder

Filled under:



Bột sữa ( whey powder D70)
Xuất xứ: Turkey
Thông số kỹ thuật:
- Độ ẩm: 4%
- Protein: 7 – 10 %
- Chất béo: 1.5%
- Lactose: 75%


Sản phẩm có nhiều ứng dụng trong ngành thực phẩm:
- Sản xuất kem lạnh (icecream)
- Sản xuất các loại bánh ngọt, kẹo, sữa chua
- Sản xuất đế bánh pizza, hamburger
- Sản xuất thức uống dinh dưỡng, cà phê, trà sữa.

Sản phẩm đảm bảo giấy tờ, xuất xứ rõ ràng, chất lượng và nguồn hàng ổn định!
 Quý khách hàng quan tâm và cần báo giá xin liên lạc:
Tell: 0909 01 7337_ 0909 7323 99(Mr Nam)
Skype: truongnam24

Posted By NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM4:10 AM

Liên hệ

Filled under:

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM XANH P&H

Địa chỉ: 21/42 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, TpHCM

Điện thoại: (08) 38055377

Hotline: 0909 01 7337_ 0909 989 160

Email: nguyentruongnam24@yahoo.com

Skype:truongnam24

Posted By NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM2:57 AM

MÀU BRILLIANT BLUE

Filled under:

MÀU BRILLIANT BLUE

MÀU BRILLIANT BLUE VÀ ỨNG DỤNG

MÀU BRILLIANT BLUE LÀ GÌ?

Màu Brilliant Blue, còn được biết đến với các tên gọi khác như E133, FD&C Blue No. 1, hay Acid Blue 9, là một loại màu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và các ngành công nghiệp khác.

Đây là một trong những màu thực phẩm phổ biến nhất, với khả năng tạo ra sắc xanh rực rỡ và ổn định.

Tên sản phẩm: Brilliant Blue

Xuất xứ: India

Cas number: 3844-45-9.

Đóng gói: 25kg/thùng

TÊN GỌI KHÁC CỦA MÀU BRILLIANT BLUE

Được biết đến rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, có nhiều tên gọi khác nhau tùy thuộc vào hệ thống đánh số và quy chuẩn của từng quốc gia hoặc tổ chức. Dưới đây là một số tên gọi phổ biến khác :

  1. E133

E133 là tên gọi theo hệ thống số E của Liên minh châu Âu (EU), được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm tại các quốc gia thuộc EU. Hệ thống số E giúp dễ dàng nhận diện và phân loại các phụ gia thực phẩm được phép sử dụng.

  1. FD&C Blue No. 1

FD&C Blue No. 1 là tên gọi theo quy định của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA). FD&C là viết tắt của Food, Drugs, and Cosmetics (Thực phẩm, Dược phẩm, và Mỹ phẩm), chỉ ra rằng màu này được phép sử dụng trong các sản phẩm thuộc ba lĩnh vực này.

  1. Acid Blue 9

Acid Blue 9 là tên gọi theo Hệ thống Số CAS (Chemical Abstracts Service), một hệ thống được sử dụng toàn cầu để định danh các chất hóa học. Tên gọi này thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học và kỹ thuật.

  1. CI 42090

CI 42090 là mã số theo Hệ thống Số Màu Quốc tế (Color Index), được sử dụng trong ngành công nghiệp nhuộm và sản xuất màu. Hệ thống này giúp dễ dàng tra cứu và xác định các màu sắc cụ thể trong quá trình sản xuất.

  1. C37H34N2Na2O9S3

Đây là công thức hóa học của màu Brilliant Blue, chỉ ra thành phần và cấu trúc hóa học của nó. Công thức này được sử dụng chủ yếu trong các nghiên cứu và tài liệu khoa học.

CÔNG DỤNG 

Màu Brilliant Blue có nhiều ứng dụng trong ngành thực phẩm, bao gồm sử dụng tạo màu trong các sản phẩm kẹo, nước ngọt và sản phẩm sữa… Nó cũng được sử dụng trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, cũng như trong dược phẩm và các ứng dụng công nghiệp khác.

TÍNH ỔN ĐỊNH VÀ AN TOÀN CỦA MÀU BRILLIANT BLUE

Màu Brilliant Blue, dưới mọi tên gọi, đều nổi bật với tính ổn định cao và an toàn khi sử dụng trong thực phẩm, đồ uống, và mỹ phẩm. Nó đã được kiểm nghiệm và chứng nhận bởi nhiều cơ quan y tế trên thế giới, bao gồm FDA, EFSA (Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu), và WHO (Tổ chức Y tế Thế giới).

TÍNH CHẤT CỦA MÀU BRILLIANT BLUE

Màu xanh dương blue có tính ổn định cao, không bị biến đổi dưới ánh sáng hay nhiệt độ. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong nhiều sản phẩm thực phẩm và đồ uống. Nó cũng hòa tan tốt trong nước, giúp dễ dàng sử dụng trong nhiều loại sản phẩm khác nhau.

ỨNG DỤNG CỦA MÀU BRILLIANT BLUE

  1. Trong Thực Phẩm

Được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm để tạo màu cho các sản phẩm như bánh kẹo, đồ uống, kem, và các sản phẩm sữa. Màu sắc xanh rực rỡ của nó giúp tạo ra các sản phẩm hấp dẫn và bắt mắt.

  1. Trong Đồ Uống

Thường được sử dụng trong các loại nước giải khát, đặc biệt là các loại nước uống thể thao và nước ngọt. Nó không chỉ tạo ra màu sắc đẹp mắt mà còn duy trì tính ổn định trong quá trình bảo quản.

  1. Trong Các Sản Phẩm Sữa

Các sản phẩm sữa như sữa chua, kem và các loại tráng miệng khác cũng sử dụng màu xanh Blue để tạo ra màu sắc hấp dẫn. Sự ổn định của màu này trong các môi trường khác nhau là một điểm cộng lớn.

  1. Trong Bánh Kẹo

Các loại kẹo, bánh quy và các sản phẩm ngọt khác thường sử dụng màu Blue để làm cho sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn với trẻ em và người tiêu dùng.

CÁC PHỤ GIA SỬ DỤNG KẾT HỢP VỚI MÀU BRILLIANT BLUE

  1. Đường (Sucrose, Glucose)

Đường thường được sử dụng trong các sản phẩm kết hợp với màu xanh  để tạo ra hương vị ngọt ngào và dễ chịu. Sự kết hợp này thường thấy trong các sản phẩm bánh kẹo và đồ uống.

  1. Chất Bảo Quản (Sodium Benzoate, Potassium Sorbate)

Để duy trì độ tươi mới và ngăn ngừa vi khuẩn, các chất bảo quản thường được sử dụng cùng với màu Brilliant Blue trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống.

  1. Chất Điều Vị (Monosodium Glutamate – MSG)

Chất điều vị như MSG thường được kết hợp với màu Blue trong các sản phẩm snack và đồ ăn nhẹ để tăng cường hương vị và sự hấp dẫn.

  1. Chất Nhũ Hóa (Lecithin, Polysorbates)

Các chất nhũ hóa giúp duy trì sự ổn định và kết cấu của sản phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm sữa và kem.

LỢI ÍCH CỦA MÀU BRILLIANT BLUE

Không chỉ mang lại màu sắc đẹp mắt mà còn giúp cải thiện sự hấp dẫn của sản phẩm, từ đó tăng doanh số bán hàng. Khả năng ổn định của nó trong nhiều điều kiện khác nhau cũng giúp kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm.

NHỮNG LƯU Ý KHI SỬ DỤNG MÀU BRILLIANT BLUE

  1. Liều Lượng Sử Dụng

Màu Brilliant Blue cần được sử dụng đúng liều lượng được quy định bởi các cơ quan y tế để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

  1. Kiểm Tra Tương Thích

Trước khi sử dụng màu Brilliant Blue trong sản phẩm mới, cần kiểm tra sự tương thích của nó với các thành phần khác để đảm bảo không có phản ứng hóa học không mong muốn.

KẾT LUẬN

Màu Brilliant Blue, với tên gọi khác như E133 hay FD&C Blue No. 1, là một trong những màu thực phẩm phổ biến nhất hiện nay.

Với ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, đồ uống, và các sản phẩm sữa, màu Brilliant Blue không chỉ mang lại màu sắc rực rỡ mà còn giúp cải thiện sự hấp dẫn của sản phẩm.

Khi sử dụng cùng với các phụ gia như đường, chất bảo quản, chất điều vị, và chất nhũ hóa, nó giúp tạo ra các sản phẩm chất lượng cao và thu hút người tiêu dùng.

Mong rằng Vũ Gia Foods đã cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết về màu Brilliant Blue và các ứng dụng của nó trong ngành thực phẩm. Hãy đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn khi sử dụng màu thực phẩm để bảo vệ sức khỏe của người tiêu dùng.


Xem thêm thông tin về MÀU BRILLIANT BLUE tại Vũ Gia.

Liên hệ tư vấn sản phẩm
Hotline: 0909 01 7337
Website: nguyenlieuphugia.com

Posted By NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM1:48 AM

DISODIUM SUCCINATE

Filled under:

DISODIUM SUCCINATE 

Công thức hóa học: C4H4Na2O4
Tên gọi khác:
Butanedioic Acid Disodium Salt, Sodium Succinate, Succinic Acid Disodium Salt, Succinic Acid Sodium Salt, Soduxin.
Công dụng: 
Là chất điều vị, được sử dụng nhiều trong sản xuất thực phẩm như trong dăm bông, xúc xích, gia vị, nước tương, mì ăn liền.


Quy cách: 20 kg/bao
Xuất xứ: Hàn Quốc

Posted By NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM1:44 AM

Monday, September 21, 2015

MÀU TARTRAZINE

Filled under:

MÀU TARTRAZINE

MÀU TARTRAZINE VÀ ỨNG DỤNG

GIỚI THIỆU 

MÀU TARTRAZINE LÀ GÌ?

Tartrazine là một chất màu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và các ngành công nghiệp khác để tạo ra màu vàng sáng. Tartrazine thuộc nhóm azo dyes, là các hợp chất hữu cơ chứa nhóm azo (-N=N-) trong cấu trúc phân tử của chúng. Đây là một trong những chất màu phổ biến nhất được sử dụng trên toàn cầu do hiệu quả màu sắc cao và chi phí sản xuất thấp.

CÔNG THỨC HÓA HỌC

Tên sản phẩm: Tartrazine(E102)

Công thức hóa học: C16H9N4Na3O9S2

Xuất xứ: India

Mã số CAS: 1934-21-0

Đóng gói: 25kg/ carton

TÊN GỌI KHÁC

Tartrazine còn được biết đến dưới nhiều tên gọi khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng và hệ thống phân loại:

  • Tên mã E: E102
  • Tên thương mại: FD&C Yellow No. 5
  • Tên khoa học: Trisodium 1-(4-sulfonatophenyl)-4-(4-sulfonatophenylazo)-5-pyrazolone-3-carboxylate

TÍNH CHẤT VÀ ĐẶC ĐIỂM

  • Màu sắc: Màu vàng sáng
  • Dạng: Thường được cung cấp dưới dạng bột hoặc hạt màu
  • Độ tan: Tan tốt trong nước, tạo ra dung dịch màu vàng

ỨNG DỤNG CỦA MÀU TARTRAZINE TRONG THỰC PHẨM

  1. SẢN PHẨM BÁNH KẸO

Tartrazine được sử dụng để tạo màu cho các loại bánh kẹo như kẹo mút, kẹo dẻo, bánh quy và thạch. Màu vàng sáng của nó làm cho các sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn.

  1. ĐỒ UỐNG

Trong các loại đồ uống như nước ngọt, nước có ga, và nước trái cây, tartrazine được sử dụng để tạo ra màu sắc bắt mắt. Màu vàng sáng của nó giúp làm cho các loại đồ uống trở nên hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng.

  1. CÁC SẢN PHẨM SỮA

Các sản phẩm từ sữa như sữa chua, kem và các loại sữa có hương vị cũng sử dụng màu này để tăng cường màu sắc và làm cho sản phẩm trông hấp dẫn hơn.

  1. NGŨ CỐC VÀ SNACK

Tartrazine được sử dụng trong các loại ngũ cốc ăn sáng và snack như khoai tây chiên, bánh snack để tạo màu sắc phong phú và hấp dẫn.

ỨNG DỤNG TRONG CÁC NGÀNH KHÁC

  1. NGÀNH DƯỢC PHẨM

Trong ngành dược phẩm, tartrazine được sử dụng để tạo màu cho các loại thuốc viên, thuốc nước và các sản phẩm y tế khác. Màu sắc của thuốc giúp phân biệt giữa các loại thuốc khác nhau, làm cho chúng dễ nhận diện và sử dụng hơn.

  1. NGÀNH MỸ PHẨM

Tartrazine cũng được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Nó có mặt trong các sản phẩm như son môi, phấn mắt, phấn má hồng, và các loại kem dưỡng da. Màu sắc rực rỡ và ổn định của tartrazine giúp tạo ra những sản phẩm mỹ phẩm bắt mắt và thu hút người tiêu dùng.

  1. NGÀNH SẢN XUẤT CHẤT TẨY RỬA

Trong ngành sản xuất chất tẩy rửa, được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm như xà phòng, nước rửa chén, và các loại chất tẩy rửa gia dụng khác. Màu sắc giúp phân biệt các sản phẩm và tạo cảm giác sạch sẽ, tươi mới.

  1. NGÀNH THỰC PHẨM CHĂN NUÔI

Tartrazine còn được sử dụng trong ngành thực phẩm chăn nuôi để tạo màu cho thức ăn gia súc và gia cầm. Màu sắc bắt mắt của thức ăn có thể giúp kích thích sự thèm ăn và tăng cường lượng tiêu thụ của vật nuôi.

  1. NGÀNH CÔNG NGHIỆP DỆT MAY

Trong ngành công nghiệp dệt may, tartrazine được sử dụng như một chất nhuộm để tạo màu cho vải và các sản phẩm dệt may khác. Màu sắc bền vững của tartrazine giúp tạo ra các sản phẩm thời trang với màu sắc tươi sáng và lâu phai.

  1. NGÀNH SẢN XUẤT ĐỒ CHƠI

Tartrazine được sử dụng để tạo màu cho đồ chơi trẻ em, đặc biệt là những món đồ chơi nhựa. Màu sắc tươi sáng làm cho đồ chơi trở nên hấp dẫn hơn với trẻ em, đồng thời giúp phân biệt các loại đồ chơi khác nhau.

  1. NGÀNH IN ẤN

Trong ngành in ấn, tartrazine được sử dụng trong các loại mực in để tạo màu sắc cho các sản phẩm in ấn như sách, báo, tạp chí, và các loại tài liệu quảng cáo. Màu sắc rực rỡ và chất lượng cao giúp nâng cao chất lượng và sự hấp dẫn của sản phẩm in ấn.

LỢI ÍCH CỦA MÀU TARTRAZINE

  1. TĂNG CƯỜNG HÌNH ẢNH SẢN PHẨM

Một trong những lợi ích lớn nhất là giúp tăng cường hình ảnh của sản phẩm, làm cho chúng trở nên hấp dẫn hơn với người tiêu dùng. Màu sắc rực rỡ có thể kích thích sự thèm ăn và sự quan tâm của người mua hàng.

  1. GIÁ THÀNH THẤP

Tartrazine là một chất màu nhân tạo, do đó, giá thành sản xuất thấp hơn so với các chất màu tự nhiên. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận cho các nhà sản xuất thực phẩm.

ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỨC KHỎE

  1. PHẢN ỨNG DỊ ỨNG

Một số người có thể bị dị ứng với tartrazine, gây ra các triệu chứng như phát ban, ngứa, và sưng phù. Đối với những người nhạy cảm, việc tiêu thụ thực phẩm chứa tartrazine có thể gây ra các phản ứng dị ứng nghiêm trọng.

  1. TÁC ĐỘNG ĐẾN TRẺ EM

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng tartrazine có thể ảnh hưởng đến hành vi của trẻ em, gây ra các triệu chứng như tăng động và khó tập trung. Mặc dù không phải tất cả trẻ em đều bị ảnh hưởng, nhưng việc hạn chế sử dụng màu tartrazine trong thực phẩm cho trẻ em là điều nên cân nhắc.

  1. CÁC VẤN ĐỀ SỨC KHỎE KHÁC

Có một số nghiên cứu cho rằng tartrazine có thể gây ra các vấn đề về dạ dày và tiêu hóa ở một số người. Tuy nhiên, các nghiên cứu này vẫn còn nhiều tranh cãi và chưa có kết luận chính thức.

KẾT LUẬN

Màu tartrazine là một chất màu nhân tạo phổ biến và có nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm.

Mặc dù nó mang lại nhiều lợi ích về mặt hình ảnh và chi phí, nhưng cũng có những vấn đề liên quan đến sức khỏe mà người tiêu dùng cần cân nhắc.

Việc lựa chọn và sử dụng màu tartrazine nên được thực hiện một cách cẩn trọng để đảm bảo an toàn sức khỏe cho mọi người.

Vũ Gia Foods cung cấp nguồn màu tartrazine đầy đủ giấy tờ công bố, kiểm nghiệm, hàng nhập khẩu. 


Xem thêm thông tin về MÀU TARTRAZINE tại Vũ Gia.

Liên hệ tư vấn sản phẩm
Hotline: 0909 01 7337
Website: nguyenlieuphugia.com

Posted By NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM7:00 PM

DL – ALANINE

Filled under:

DL - ALANINE là một Amino Acid giúp cho cơ thể chuyển hóa đường glycose đơn giản thành năng lượng, và loại bỏ các chất độc hại khỏi cơ thể. Các Amino Acid là những nền tảng cấu thành nên protein, và đóng vai trò làm cho cơ bắp khỏe và mạnh. Alanine được cho là giúp bảo vệ các tế bào khỏi bị hủy hoại trong quá trình hoạt động căng thẳng khi cơ thể chuyển protein mạnh để sản sinh năng lượng.
DL - ALANINE là thành phần chủ yếu đảm bảo mức cân bằng của Nito và Glucose trong cơ thể bằng cách thực hiện một loạt các phản ứng hóa học được gọi là "VÒNG ALANINE". Trong "vòng Alanine", bất kể các hoạt động của các amino acid (protein) lên tế bào, hoặc mô đều được chuyển tới một phân tử nhận, được gọi là PYRUVAT(*), được tạo ra trong quá trình phân hủy glucose. Pyruvate sau đó được chuyển thành ALANINE, và chuyển vào cơ thể.
DL - ALANINE đóng một vai trò quan trọng trong việc cân bằng lượng glucose trong cơ thể, do đó, duy trì nguồn cung cấp năng lượng cho cơ thể. Ngoài ra, DL- Alanine còn cho thấy có thể điều hòa mức độ đường trong máu.
Nguồn cung cấp DL - ALANINE chủ yếu là từ thịt, thịt gia cầm, trứng, các sản phẩm sữa, cá. Ngoài ra, các thực phẩm thực vật giàu protein như  quả lê cũng cung cấp ALANINE.
Công thức hóa học: C3H7NO2 (CH3CH(NH2)COOH
Tên gọi khác:
R,S)-2-Amino-propionicacid;(r,s)-alanine;ALANINE, alpha;dl-alpha-Aminopropionic acid;dl-alpha-aminopropionicacid;DL-Racemicalanine;(+/-)-2-AMINOPROPIONIC ACID;2-AMINOPROPIONIC ACID;AKOS BBS-00003820;ALANINE, DL-;FEMA 3818;H-DL-ALA-OH;DL-AMINOPROPIONIC ACID;DL-ALPHA-ALANINE;DL-ALA;DL-ALANINE;DL-2-AMINOPROPANOIC ACID;DL-2-AMINOPROPIONIC ACID;dl-2-Amino propanic acid;dl-α-Amino propanic acid
Công dụng:
  • DL - ALANINE là một amino acid cho ngành gia vị, mà ở đó, nó đáp ứng cả hai yếu tố là vị ngọt, và hương.
  • DL - ALANINE giúp thúc đẩy, trợ giúp các nguyên liệu khác như Bột Ngọt, Inosinate disodium.
  • DL - ALANINE mang lại cho sản phẩm có hương vị tự nhiên, nhẹ nhàng, và đầy hương vị (hương vị lâu hơn, và kéo dài khi thưởng thức sản phẩm)
  • DL - ALANINE làm giảm sự mất màu (đặc biệt là màu nâu) trong sản phẩm, và đây cũng là đặc trưng riêng của DL - ALANINE so với các sản phẩm Amino acid khác.


Quy cách: 25kg/bao.
Xuất xứ: Hàn Quốc

Posted By NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM6:57 PM

Friday, September 18, 2015

GLYCINE (E640)

Filled under:

Dạng tinh thể, màu trắng, vị ngọt, GLYCINE là dạng đơn giản nhất trong nhóm Amino acid. GLYCINE có nguồn gốc từ ALKALINE HYDROLYSIS của Gelatin, và được dùng trong nghiên cứu hóa sinh, và trong dược.
Công thức hóa học : C2H5NO2
Tên gọi khác: Glycine, aminoacetic acid, aminoethanoic acid, glycocoll, Gyn-Hydralin, Glycosthene Công dụng:
  • Trong thực phẩm, GLYCINE được dùng rất đa dạng như một chất điều vị tăng hàm lượng Protein/ enhancer vị, tạo vị umami cho các sản phẩm từ thịt và thủy hải sản. Ngoài ra Glycine còn tác dụng bảo quản, chống oxi hóa và giữ màu cho sản phẩm. 
  • Trong nông nghiệp: phụ gia thức ăn chăn nuôi,...
  • Trong dược phẩm: thuốc kháng acid, thuốc giảm đau, dùng cải thiện sự hấp thu của thuốc dạ dày,... Trong mỹ phẩm, vv... 

    Quy cách: 25kg/bao
    Xuất xứ: Hàn Quốc

    Posted By NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM2:27 AM